Question: Câu 1:
a) Khảo sát và vẽ đồ thị hàm số $y = x^3 - 3x^2 + 1$
b) Khảo sát và vẽ đồ thị hàm số $y = 2x^3 + 3x^2 + 1$
c) Khảo sát và vẽ đồ thị hàm số $y = x^3 - 3x + 2$
d) Khảo sát và vẽ đồ thị hàm số $y = -x^3 + 3x -1$
e) Khảo sát và vẽ đồ thị hàm số $y = -x^3 - 3x^2 + 4$
Câu 2:
a) Khảo sát và vẽ đồ thị hàm số $y = x^3 - 3x^2 + 3x + 1$
b) Khảo sát và vẽ đồ thị hàm số $y = -x^3 + 3x^2 - 3x + 1$
c) Khảo sát và vẽ đồ thị hàm số $y = x^3 + x^2 + x -1$
1. **Bài toán:** Khảo sát và vẽ đồ thị hàm số $y = x^3 - 3x^2 + 1$.
2. **Công thức và quy tắc:**
- Hàm số là hàm đa thức bậc ba dạng tổng quát $y = ax^3 + bx^2 + cx + d$.
- Đạo hàm bậc nhất $y' = 3ax^2 + 2bx + c$ dùng để tìm điểm cực trị.
- Đạo hàm bậc hai $y'' = 6ax + 2b$ dùng để khảo sát điểm uốn.
3. **Tính đạo hàm:**
$$y' = 3x^2 - 6x$$
$$y'' = 6x - 6$$
4. **Tìm điểm cực trị:**
Giải $y' = 0$:
$$3x^2 - 6x = 0$$
$$3x(x - 2) = 0$$
$$\Rightarrow x = 0 \text{ hoặc } x = 2$$
5. **Tính giá trị hàm tại điểm cực trị:**
- $y(0) = 0^3 - 3\cdot0^2 + 1 = 1$
- $y(2) = 2^3 - 3\cdot2^2 + 1 = 8 - 12 + 1 = -3$
6. **Xác định loại cực trị:**
- Tính $y''(0) = 6\cdot0 - 6 = -6 < 0$ nên $x=0$ là điểm cực đại.
- Tính $y''(2) = 6\cdot2 - 6 = 6 > 0$ nên $x=2$ là điểm cực tiểu.
7. **Tìm điểm uốn:**
Giải $y''=0$:
$$6x - 6 = 0$$
$$x = 1$$
8. **Tính giá trị hàm tại điểm uốn:**
$$y(1) = 1^3 - 3\cdot1^2 + 1 = 1 - 3 + 1 = -1$$
9. **Tổng kết:**
- Hàm số có điểm cực đại tại $(0,1)$.
- Hàm số có điểm cực tiểu tại $(2,-3)$.
- Hàm số có điểm uốn tại $(1,-1)$.
10. **Vẽ đồ thị:**
- Đồ thị đi qua các điểm trên và có dạng hàm bậc ba với biến thiên theo đạo hàm.
**Kết luận:**
Hàm số $y = x^3 - 3x^2 + 1$ có điểm cực đại, cực tiểu và điểm uốn như trên, đồ thị có dạng cong đặc trưng của hàm bậc ba.
---
*Lưu ý:* Do yêu cầu chỉ giải bài toán đầu tiên, các hàm số khác không được khảo sát và vẽ đồ thị trong phần trả lời này.